háu đói
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái thèm ăn dữ dội, muốn ăn ngay lập tức: "háu đói" chỉ cảm giác đói cồn cào, thúc bách, không thể chịu đựng được, đòi hỏi phải được ăn ngay.
- Sự thèm khát, khẩn trương: "háu đói" cũng được dùng để miêu tả sự mong muốn mãnh liệt, gấp gáp đối với một điều gì đó, như kiến thức hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cả ngày làm việc, nó cảm thấy háu đói vô cùng. (Sau một ngày dài lao động, nó có cảm giác đói cồn cào, muốn ăn ngay.)
- Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với ánh mắt háu đói. (Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với vẻ thèm muốn, muốn ăn ngay lập tức.)
- Anh ta là một người háu đói kiến thức, luôn tìm đọc sách mới. (Anh ta có lòng khao khát mãnh liệt với tri thức, luôn muốn học hỏi ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"háu đói về": chỉ sự khao khát đối với một lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể.
- Họ là những người háu đói về quyền lực, không từ thủ đoạn nào. (Họ có lòng tham mãnh liệt đối với quyền lực, sẵn sàng làm mọi cách.)
"háu đói như sói": so sánh sự đói khát dữ dội như loài sói, thường dùng để nhấn mạnh mức độ.
- Bọn trẻ xông vào bàn ăn háu đói như sói. (Bọn trẻ lao vào bàn ăn với cơn đói cực kỳ mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Đói (tính từ): trạng thái cần ăn, thiếu thức ăn.
- Tôi đói quá, chưa ăn gì từ sáng. (Tôi cảm thấy cần ăn, chưa nạp năng lượng từ sáng.)
Háu ăn (tính từ): tham ăn, muốn ăn nhiều và nhanh — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính tham lam hơn là sự thúc bách.
- Thằng bé háu ăn, vừa thấy bánh là đòi. (Thằng bé tham ăn, hễ thấy bánh là đòi ngay.)
Đói khát (tính từ): vừa đói vừa khát, hoặc khao khát mãnh liệt — gần nghĩa nhưng thường dùng cho nhu cầu tinh thần.
- Những đứa trẻ mồ côi đói khát tình thương. (Những đứa trẻ không cha mẹ khao khát tình yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
- Thèm thuồng: trạng thái muốn có một thứ gì đó một cách mãnh liệt, thường đi kèm với cảm giác thiếu thốn.
- Khao khát: mong muốn sâu sắc, cháy bỏng, thường dùng cho nhu cầu tinh thần.
- Cồn cào: miêu tả cảm giác đói hoặc khát đến mức khó chịu, như có lửa đốt trong bụng.
Thành ngữ liên quan
Đói như hổ: đói đến mức dữ dội, như loài hổ đang săn mồi — tương tự "háu đói" nhưng mạnh mẽ hơn.
- Sau chuyến đi dài, cả đoàn đói như hổ. (Sau chuyến đi dài, cả đoàn cảm thấy đói cồn cào, muốn ăn ngay.)
Háu đói cái bụng: cách nói dân gian chỉ sự đói đến mức không thể chịu nổi.
- Làm việc nặng nhọc khiến anh ta háu đói cái bụng. (Làm việc nặng khiến anh ta đói đến mức không thể chịu nổi.)